Devil's Plan · Mùa 3
Luật Pick Gà
Cập nhật 06/11/2026.
Cách pick
Mỗi lượt, người chưa đủ đội hình bấm vào một lá bài rồi bấm Chốt. Lựa chọn được giữ kín, đủ người chốt thì mở cùng lúc. Mỗi người có 4 gà khác nhau, mỗi gà có tối đa 3 slot. Không ai mất lượt: lượt nào cũng được pick, chỉ không được chọn những gà đang bị cấm.
| Gà thứ | 1 | 2 | 3 | 4 |
|---|---|---|---|---|
| Hệ số | ×1 | ×1.25 | ×1.6 | ×2 |
| Trường hợp | Điều kiện | Kết quả |
|---|---|---|
| Thành công | Số người pick gà đó ≤ số slot còn lại | Tất cả đều có gà. |
| Thất bại | Số người pick gà đó > số slot còn lại | Tất cả những người này trượt và bị cấm chọn gà đó trong 2 lượt kế tiếp. |
| Máy random | Tất cả người chơi còn lại chưa có đủ 4 gà cùng pick đúng 1 người, và số người > số slot còn lại | Máy random ai được đủ số slot. Người không được tính là pick thất bại, gà đó đã hết slot nên không có cấm. |
Tổng quan
10 người chơi, mỗi người có 4 gà chọn từ 16 gà (= 16 thí sinh); 40 lượt chọn trên 16 gà nên một gà có thể thuộc nhiều người, mỗi chủ đều ăn đủ điểm của gà đó. Giới hạn chủ: mỗi gà tối đa 3 người (tổng 48 slot cho 40 lượt chọn); hết slot thì gà đó rời khỏi pool; người có tổng điểm gà cao nhất sau tập cuối thắng. Chỉ chấm theo những gì phát trên Netflix (hình, phụ đề, chữ trên màn hình) — không dùng báo, rò rỉ, phỏng vấn ngoài show.
Vòng = 1 Main Match + các trận ở nhà tù đi kèm. Đợt = mỗi lần Netflix phát hành một nhóm tập (14 tập, 3 tuần, từ 10/11/2026).
Tiền thưởng: Mỗi người chơi góp 50k đầu game (−50k). Hạng nhất +300k, hạng nhì +150k, hạng 3 +50k.
1. Bảng điểm
Mỗi sự kiện có mã riêng để ghi vào bảng chấm. Hệ số theo thứ tự pick thành công: gà thứ 1 ×1, gà thứ 2 ×1.25, gà thứ 3 ×1.6, gà thứ 4 ×2. Hệ số nhân mọi dòng, kể cả điểm âm, giữ nguyên số lẻ, không làm tròn.
| Mã | Sự kiện | Điểm | Điều kiện tính |
|---|---|---|---|
| M1 | Hạng 1 cá nhân Main Match, hoặc thuộc nhóm có phần thưởng cao nhất của MM đó | +6 | Show công bố hạng 1. Đồng hạng 1, hoặc cùng nhóm có phần thưởng cao nhất thì mỗi người +6. Nếu là game theo đội thì chỉ tính đội hạng nhất (nếu có từ 3 đội trở lên, 2 đội thì tính điều kiện M2) |
| M2 | Thuộc nhóm thắng Main Match (từ 3 người trở lên) (thắng piece) Nếu game có điều kiện thắng thua -> xét theo điều kiện thắng thua Nếu là game tính theo điểm/piece: được piece (ko phải nhóm được nhiều piece nhất) +3 | +3 | Game cá nhân hoặc đội; được piece mà không phải hạng 1 thì +3. Không cộng dồn với M1, lấy mức cao hơn |
| M3 | Thua Main Match (bị trừ piece) | −3 | Show xác nhận gà bị trừ piece trong trận đó. Thua mà không bị trừ piece: 0 |
| K1 | An toàn, không bị vào tù sau Main Match | +1 | Mỗi vòng gà nhận đúng 1 trong K1 hoặc K2 |
| K2 | Đi tù sau Main Match | −1 | Tính mỗi vòng gà ở tù sau Main Match, kể cả vòng 1 |
| P1–P5 | Nhà tù | xem mục 2 | Theo phương án A hoặc B |
| L1 | Bị loại do thua Death Match / Prison Match (hoặc ngay trong Main Match) | −5 | Tính 1 lần cho mỗi lần bị loại. Sau L1 gà ngừng ghi điểm |
| L2 | Hồi sinh | +10 | Quay lại game sau khi bị loại, ghi điểm tiếp từ đó |
| L3 | Quit (tự rút lui) | −10 | Tự rời game vì bất kỳ lý do nào. Tính thay L1, không cộng dồn. Sau đó gà ngừng ghi điểm |
| L4 | Bị loại do thua sân khấu ẩn (hidden stage) | −10 | Tính thay L1, không cộng dồn. Sau đó gà ngừng ghi điểm |
| S1 | Thắng game để có lợi thế bí ẩn (hidden stage, luật ẩn…) | +5 | Show xác nhận gà thắng và nhận lợi thế. Thua hoặc chỉ tìm ra: 0 (thua mà bị loại: tính L4). Nhiều người cùng thắng: mỗi người +5 |
| S2 | Kích hoạt thành công lợi thế bí ẩn | +5 | Gà dùng lợi thế và show xác nhận nó có hiệu lực. Cộng dồn với S1. Mỗi lợi thế tính 1 lần |
| S3 | Vào bán kết | +10 | Thi đấu vòng bán kết. S3–S5 chỉ lấy mức cao nhất, không cộng dồn |
| S4 | Á quân | +15 | Thua chung kết |
| S5 | Vô địch | +30 | Thắng chung kết |
Số Piece tích lũy không được tính điểm (ở Mùa 3 cạn Piece không còn bị loại); Piece chỉ dùng để xét M1/M2 trong từng Main Match.
2. Nhà tù: Phương án A / B
BTC chốt phương án sau khi phát tập 2, áp ngược cho cả tập 1–2.
A = giống Mùa 2 (Prison Match loại luôn người bét).
B = có Death Match riêng.
| Mã | Sự kiện | A | B |
|---|---|---|---|
| P1 | Thắng Prison Match (hạng 1 hoặc thoát khỏi game tù đầu tiên) | +4 | +4 |
| P2 | An toàn, không bị loại sau Prison Match | 0 | 0 |
| P3 | Bị đẩy vào Death Match (nếu có) | — | −2 |
| P4 | Thắng Death Match, sống sót | — | +3 |
| P5 | Bét Prison Match (A) / thua Death Match (B) | tính L1 | tính L1 |
- P3 cộng với P4 hoặc L1. Ví dụ B: vào Death Match rồi thắng = +1, thua = −7.
- Gà chỉ nhận điểm P khi trực tiếp thi đấu trận đó, bất kể đang ở khu nào.
3. Trường hợp đặc biệt & chấm điểm
| Tình huống | Xử lý |
|---|---|
| Bị loại ngay trong Main Match | Tính L1, không tính K của vòng đó |
| Bị loại vì vi phạm luật show | = QUIT |
| Game không có người thắng (tất cả cùng thua) | Không ai nhận M1/M2 |
Đội hình & điểm
Lịch sử các lượt
Host
Tổng điểm
Điểm mỗi tập = tổng điểm gốc của 4 gà × hệ số của từng gà.Tiền thưởng: Mỗi người chơi góp 50k đầu game (−50k). Hạng nhất +300k, hạng nhì +150k, hạng 3 +50k.